Course

1201streamflowcurrent dòng nature
1202street đường phố city
1203strengthforceforcefulness lực physics
1204strong rõ rệt adjective-basic
1205structureconstruction sự xây dựng city
1206studentpupileducatee sinh viên education
1207study học verb
1208stupid ngu dại adjective-people
1209style văn phong art
1210stylishfashionable đặc sắc adjective
1211subjecttopictheme chủ đề communication
1212subwaymetrotubeundergroundsubway system xe điện ngầm city
1213such như thế adverb
1214sudden thình lình adjective
1215sugarrefined sugar đường food
1216suggestproposeadvise đề nghị verb
1217suggestionpropositionproffer sự gợi ý communication
1218suitcasebagtraveling bagtravelling baggrip va li clothes
1219summersummertime mùa hè time
1220sunSun mặt trời geography
1221supermarket siêu thị city
1222supplyproviderenderfurnish cung cấp verb
1223support sự chống đỡ business
1224supportback up truyền sức mạnh verb
1225surelycertainlysurefor surefor certainsure enoughsure as shooting chắc chắn adverb
1226surface mặt mathematics
1227surprise làm ngạc nhiên verb
1228surprise sự ngạc nhiên relations
1229survivelastlivelive ongoendurehold uphold out còn đủ verb
1230sweet ngọt adjective
1231sweetsweetnesssugariness tính chất ngọt food
1232swim bơi ; tắm (lit. "to bathe" ; used when swimming leisurely) verb-basic
1233systemscheme hệ thống science
1234table cái bàn furniture
1235tabletabular array biểu business
1236tail đuôi anatomy
1237takeget hold of cầm verb-basic
1238talkspeakuttermouthverbalizeverbalise nói verb-basic
1239tall cao adjective
1240tastegustationsense of tastegustatory modality vị giác abstract
1241taxtaxationrevenue enhancement thuế business
1242tea trà drink
1243teachlearninstruct dạy verb
1244teacherinstructor giáo viên education
1245teamsquad đội business
1246technologyengineering công nghệ science
1247televisiontv settelevision receivertelevision settvidiot boxboob tubetellygoggle box vô tuyến device
1248television cameratv cameracamera quay phim device
1249ten10x mười number
1250tennislawn tennis quần vợt sports
1251testprovetrytry outexamineessay thử nghiệm verb
1252than hơn conjunction
1253thankgive thanks cảm ơn verb
1254thank you very much cám ơn conversation
1255that đó pronoun
1256the ''not used'' article
1257theatertheatrehouse nhà hát city
1258their của họ pronoun
1259them chúng nó pronoun
1260thensoand soand then vào lúc adverb
1261theory lý thuyết science
1262thereat that placein that location đằng kia adverb
1263they người vật đã được đề cập đến pronoun
1264thick đặc adjective
1265thin mỏng adjective
1266third3rdtertiary số thứ ba number
1267thirsty khát adjective-people
1268this này pronoun
1269thousandone thousand1000MKchiliadGgrandthouyard một nghìn number
1270thousandone thousand1000mk con số một nghìn number
1271three3iii ba ; ba number
1272throatpharynx cổ họng anatomy
1273throw ném verb
1274throw sự ném sports
1275thumbpollex ngón tay cái anatomy
1276thunder sấm weather
1277ticket vé object
1278tienecktie ca vát clothes
1279tight chật adjective
1280timefourth dimension thời gian được tính bằng đơn vị năm physics
1281tired mệt adjective-people
1282titleentitle đặt tiêu đề verb
1283today hôm nay adverb
1284together cùng adverb
1285toiletlavatorylavcanjohnprivybathroom nhà vệ sinh house
1286tomato cà chua vegetable
1287tomorrow ngày mai adverb
1288tonguelinguaglossaclapper lưỡi anatomy
1289tonightthis eveningthis night đêm nay adverb
1290toobesidesalsolikewiseas well cũng adverb
1291tooth răng anatomy
1292toppeaksummitacmeheightelevationpinnaclesuperlativemeridiantiptop đỉnh cao nhất abstract
1293totalsumamount lượng mathematics
1294touchtouching sự chạm abstract
1295town thị trấn city
1296tracedrawlinedescribedelineate vẽ verb-basic
1297trackrailrailsrunway thanh ray transport
1298trade thương mại business
1299trademerchandise kinh doanh verb
1300traindevelopprepareeducate đào tạo verb
1301trainrailroad train xe lửa transport
1302trainingpreparationgrooming khóa huấn luyện education
1303travelgomovelocomote đi verb
1304treatcare for đối xử verb
1305treatmenthandling sự đối xử abstract
1306tree cây nature
1307trendtendency khuynh hướng science
1308trick sự lừa dối abstract
1309troubleproblem điều rắc rối science
1310true thật adjective
1311tryseekattemptessayassay cố gắng verb
1312turn xoay verb
1313two2ii hai number
1314type loại abstract
1315ugly xấu xí adjective
1316undernether dưới adjective
1317understand hiểu được ý verb-basic
1318union sự hợp nhất society
1319unitunit of measurement số nguyên nhỏ nhất physics
1320university trường đại học city
1321until trước khi conjunction
1322unusual hiếm adjective
1323us chúng tôi pronoun
1324useusageutilizationutilisationemploymentexercise việc dùng abstract
1325useutilizeutiliseapplyemploy áp dụng verb-basic
1326user người sử dụng science
1327usualcommon thông thường adjective
1328usuallynormallyunremarkablycommonlyordinarily như thường lệ adverb
1329value giá trị business
1330variousdiverse đa dạng adjective
1331veryreallyrealrattling thực sự adverb
1332violent hung dữ adjective-people
1333violetpurplepurplish màu tím color
1334visit sự viếng thăm relations
1335visitsee đến thăm verb
1336voguetrendstyle thời trang art
1337voicevocalizationvocalisationvocalismphonationvox giọng nói communication
1338wagesrewardpayoff phần thưởng business
1339waithold offhold back đợi verb-basic
1340walk đi bộ verb
1341wall bức tường house
1342warm nhiệt tình adjective
1343wastewaste materialwaste matterwaste product rác thải environment
1344watchseeviewcatchtake in nhìn verb
1345watchticker đồng hồ đeo tay device
1346waterH2O nước drink
1347we chúng tôi pronoun
1348weak yếu adjective-basic
1349wear mòn abstract
1350wearhave on mặc verb
1351weatherweather conditionconditionsatmospheric condition thời tiết nature
1352weddingmarriagemarriage ceremony đám cưới family
1353weekcalendar week tuần time
1354weekend ngày cuối tuần time
1355weigh cân nặng verb
1356well giếng house
1357wellgood khoẻ mạnh adverb
1358westdue westwestwardW hướng tây geography
1359wet ướt adjective
1360what gì pronoun
1361wheel bánh xe object
1362whilepiecespellpatch một lúc time
1363whip roi da tool
1364white trắng color
1365who ai pronoun
1366whole toàn bộ adjective
1367whole trọn vẹn abstract
1368whom với ai pronoun
1369whose của ai pronoun
1370why tại sao adverb
1371widebroad rộng adjective
1372wifemarried woman vợ family
1373will ý chí society
1374willtestament di chúc society
1375win sự chiến thắng sports
1376win thắng verb
1377windair currentcurrent of air gió weather
1378window cửa sổ house
1379winevino rượu drink
1380wing cánh anatomy
1381winterwintertime mùa đông time
1382wire dây kim loại object
1383wise thông thái adjective-people
1384wish ước verb
1385wishwishingwant nhu cầu abstract
1386with với preposition
1387with với preposition
1388without không có cái gì preposition
1389womanadult female người đàn bà đã có chồng family
1390wood gỗ material
1391word từ communication
1392work nỗ lực business
1393worker thường là công nhân làm việc chân tay business
1394world Thế giới nature
1395writerauthor tác giả profession
1396writing chữ viết communication
1397wrongincorrect sai adjective-basic
1398yeartwelvemonthyr năm time
1399yellowyellowishxanthous màu vàng color
1400yes vâng conversation
Read More …

1001receivehave nhận được verb
1002recent gần đây adjective
1003recentlylatelatelyof latelatterly gần đây adverb
1004record kỷ lục sports
1005recordtape thu thanh verb
1006reducecut downcut backtrimtrim downtrim backcutbring down cắt giảm verb
1007reflectreverberate phản xạ verb
1008refuserejectpass upturn downdecline từ chối verb
1009regular cách đều về thời gian và khoảng cách adjective
1010relation mối quan hệ communication
1011relationshiphuman relationship mối quan hệ family
1012religionfaithorganized religion sự sùng bái society
1013religionfaithreligious belief đức tin society
1014rememberretrieverecallcall backcall uprecollectthink nhớ lại verb-basic
1015removetaketake awaywithdraw di chuyển verb
1016renderreturn trả lại verb
1017replyanswerrespond trả lời verb
1018report thông báo verb
1019reportstudywritten report báo cáo abstract
1020representstand forcorrespond đại diện verb
1021representative người đại diện của doanh nghiệp profession
1022requestasking lời yêu cầu communication
1023requestbespeakcall forquest yêu cầu verb
1024research cuộc nghiên cứu science
1025researchinquiryenquiry cuộc điều tra science
1026respecthonorhonourabide byobserve thể hiện sự kính trọng verb
1027responsibilityresponsibleness trách nhiệm abstract
1028responsible có trách nhiệm adjective
1029resteasereposerelaxation sự nghỉ ngơi abstract
1030restremainderbalanceresidualresidueresiduum người/vật còn lại business
1031restauranteating houseeating placeeatery nhà hàng city
1032resultresultantfinal resultoutcometermination kết quả mathematics
1033returnhomecoming sự trở lại abstract
1034revealunwrapdiscloselet onbring outdiscoverexposedivulgebreakgive awaylet out vạch trần verb
1035rhythmbeatmusical rhythm nhịp điệu art
1036rich giàu có adjective-people
1037right bên phải adjective-basic
1038right quyền business
1039rigidstiff cứng rắn adjective
1040ringband cái nhẫn clothes
1041riserisingascentascension sự đi lên abstract
1042riskgamblechancehazardtake chancesadventurerun a risktake a chance liều verb
1043riskhazardjeopardyperilendangerment mối nguy hiểm abstract
1044river dòng sông geography
1045roadroute đường giao thông city
1046roof mái nhà house
1047room phòng house
1048root rễ cây nature
1049rope dây chão object
1050roughunsmooth lỗ mãng adjective
1051roundcircular tròn adjective
1052royalimperialmajesticpurpleregal xứng với vua chúa adjective-people
1053rulegovern cai trị verb
1054ruleregulation qui định mathematics
1055run chạy verb-basic
1056sad buồn rầu adjective-people
1057safe có thể tin cậy adjective
1058sailcanvascanvasssheet cánh buồm object
1059sailorcrewman thủy thủ profession
1060salad rau trộn dầu giấm food
1061sale sự bán business
1062salttable saltcommon salt muối food
1063same như nhau adjective
1064sand cát material
1065sandwich xăng-duýt food
1066sauce nước chấm food
1067savepreserve để dành verb
1068savesalvagesalverelieve cứu hộ verb
1069saytellstate nói verb-basic
1070schoolschoolhouse trường học city
1071sciencescientific discipline khoa học science
1072scientist nhà khoa học profession
1073scissorspair of scissors kéo tool
1074sea biển geography
1075season mùa time
1076second2nd2d thứ hai adjective
1077secondsecs giây time
1078secretclandestinecloak-and-daggerhole-and-cornerhugger-muggerhush-hushsurreptitiousundercoverunderground bí mật adjective
1079secretarysecretarial assistant thư kí profession
1080see nhìn thấy verb
1081seeconsiderreckonviewregard coi như verb
1082seed hạt object
1083sell bán verb-basic
1084sendmailpost gửi verb
1085sentence câu communication
1086separate tách rời nhau adjective
1087serious nghiêm trang adjective
1088servantretainer người hầu profession
1089service sự phục vụ business
1090set bộ abstract
1091set tập hợp mathematics
1092setlaid cố định adjective
1093several vài adjective
1094sewrun upsew togetherstitch may verb
1095sex giới tính nature
1096share cổ phần business
1097sharpacuateacuteneedlelike tinh adjective-basic
1098sharpastuteshrewd nhạy bén adjective-people
1099she nó pronoun
1100sheep con cừu animal
1101shelf giá furniture
1102ship tàu thủy transport
1103shirt áo sơ mi clothes
1104shockdazestupor tình trạng cực kì yếu đuối feeling
1105shoe giày clothes
1106shopstore cửa hàng business
1107short ngắn adjective
1108shoutshout outcrycallyellscreamhollerhollosquall kêu gào verb
1109showdemoexhibitpresentdemonstrate cho xem verb
1110shower sự tắm dưới vòi hoa sen house
1111side mép mathematics
1112silencequiet sự tĩnh lặng abstract
1113silentsoundlessstill tĩnh lặng adjective
1114silk tơ material
1115silverAgatomic number 47 bạc material
1116simpleelementaryuncomplicatedunproblematic đơn giản adjective
1117simplymerelyjustonlybut chỉ adverb
1118since từ một thời điểm trong quá khứ đến nay preposition
1119sincere thành thật adjective-people
1120sing hát verb-basic
1121singervocalistvocalizervocaliser ca sĩ art
1122single đơn độc adjective
1123singleunmarried độc thân adjective-people
1124sink bồn rửa bát furniture
1125sistersis chị family
1126sitsit down ngồi verb-basic
1127situationstate of affairs tình hình abstract
1128size quy mô physics
1129skilfuladeptexpertgoodpracticedproficientskillful giỏi adjective-people
1130skillscience sự khéo léo business
1131skintegumentcutis da anatomy
1132skirt váy clothes
1133sky trời nature
1134sleepslumber giấc nature
1135slow chậm chạp adjective-basic
1136slowlysloweasytardily chậm adverb
1137smalllittle nhỏ bé adjective
1138smellolfactory propertyaromaodorodourscent mùi nature
1139smile mỉm cười verb-basic
1140smilesmilinggringrinning nụ cười relations
1141smogsmogginess sương khói environment
1142smokefume khói nature
1143smooth nhẵn adjective
1144snakeserpentophidian con rắn animal
1145snow tuyết weather
1146soap xà bông material
1147society xã hội science
1148sock miếng lót giày clothes
1149soft mềm adjective-basic
1150soldier người lính profession
1151solid thể rắn adjective
1152sonboy con trai family
1153songvocal bài hát art
1154soonshortlypresentlybefore long trong thời gian ngắn adverb
1155sorry xin lỗi conversation
1156soup xúp food
1157southdue southsouthwardS miền nam geography
1158sparsethin thưa thớt adjective
1159specialespecialexceptionalparticular đặc biệt adjective
1160specific đặc trưng adjective
1161speechspeech communicationspoken communicationspoken languagelanguagevoice communicationoral communication ngôn ngữ communication
1162spelling việc viết chính tả communication
1163spendpass trải qua verb
1164spoon muỗng kitchen
1165spring lò xo tool
1166springfountainoutflowoutpouringnatural spring nguồn gốc nature
1167springspringtime mùa xuân time
1168square vuông adjective
1169squarefoursquare hình vuông mathematics
1170squaresecond power bình phương mathematics
1171staff nhân viên business
1172stage sân khấu art
1173stamp dấu tool
1174stamppostagepostage stamp bưu phí object
1175standstand up đứng verb
1176standard thông thường adjective
1177standardcriterionmeasuretouchstone tiêu chuẩn communication
1178star ngôi sao geography
1179state quốc gia society
1180state tình trạng abstract
1181statement sự bày tỏ communication
1182station trạm city
1183stayremainrest tiếp tục tồn tại verb
1184steal ăn cắp verb
1185steam hơi nước physics
1186steel thép material
1187stemstalk thân nature
1188stepfootsteppacestride tiếng bước chân abstract
1189stepstair bậc house
1190stick cái gậy object
1191stickyglueyglutinousgummymucilaginouspastyviscidviscous dính như keo adjective
1192still vẫn còn adverb
1193stitch mũi khâu medicine
1194stomachtummytumbreadbasket dạ dày anatomy
1195stonerock đá object
1196stophalt chặn lại verb
1197stormviolent storm cơn giông tố weather
1198straight thẳng adjective
1199strangeunusual lạ thường adjective
1200strawberry quả fruit
Read More …

801natural tự nhiên adjective
802nature tự nhiên nature
803nearclosenigh gần adjective-basic
804necessary cần thiết adjective
805neckcervix cổ anatomy
806neednecessitateaskpostulaterequiretakeinvolvecall fordemand cần đến verb-basic
807needle kim khâu tool
808neighborneighbour người láng giềng family
809nervenervus dây thần kinh anatomy
810netnetworkmeshmeshingmeshwork mạng lưới mathematics
811new mới adjective-basic
812newspaperpaper báo communication
813nextadjacentside by side liền kề adjective
814nice tốt adjective-basic
815nightnighttimedark đêm time
816nine9ix chín number
817no không conversation
818normal bình thường adjective
819northdue northnorthwardN hướng bắc geography
820noseolfactory organ mũi anatomy
821notnon không adverb
822notemusical notetone nốt art
823nothingnilnixnadanullaughtciphercyphergoose eggnaughtzero
824now hiện nay time
825number số communication
826nurse y tá medicine
827nut quả hạch fruit
828obviouslyevidentlymanifestlypatentlyapparentlyplainlyplain rõ ràng là adverb
829occupationbusinessjobline of workline nghề nghiệp business
830of bằng preposition
831offer mời verb-basic
832offeroffering lời mời business
833officerofficeholder viên chức business
834oftenfrequentlyoftentimesoftofttimes thường xuyên adverb
835oil dầu food
836oilpetroleumcrude oilcruderock oilfossil oil dầu mỏ material
837old già adjective-people
838olive quả ô liu vegetable
839on trên preposition
840on trên preposition
841onceone timein one case một lần adverb
842one1iane một number
843oniononion plantAllium cepa củ hành vegetable
844openopen up mở ra verb-basic
845operation thao tác ; vận hành business
846operationfunctioningperformance quá trình hoạt động abstract
847operationsurgerysurgical operationsurgical proceduresurgical process sự hoạt động medicine
848opinionsentimentpersuasionviewthought ý kiến communication
849opposite đối lập adjective
850oppositereversecontrary điều trái ngược abstract
851optionalternativechoice sự lựa chọn science
852or hoặc conjunction
853orange quả cam fruit
854orangeorangish cam color
855orchestra dàn nhạc art
856order chỉ thị society
857organizationorganisation cơ quan society
858original nguyên bản adjective
859our của chúng ta pronoun
860outburstburstflare-up sự nổ ra abstract
861oven lò nướng device
862ownain của chính mình adjective
863ownhavepossess sở hữu verb
864ownerpossessor chủ nhân business
865ozone một loại oxy environment
866page trang sách communication
867painhurting đau medicine
868paintpigment sơn art
869paintingpicture bức hoạ art
870paper giấy art
871parallel song song adjective
872parent cha family
873parkcommonscommongreen công viên city
874parsnipPastinaca sativa cây củ cải vàng vegetable
875partshareportionpercentage một phần abstract
876particular đặc biệt adjective
877particularlypeculiarlyespeciallyspecially đặc biệt adverb
878party bữa tiệc relations
879passhandreachpass onturn overgive nộp verb
880passlaissez passer giấy phép ra vào society
881passengerrider hành khách transport
882passport hộ chiếu society
883past quá khứ adjective
884pastpast timesyesteryear quá khứ time
885patient bệnh nhân medicine
886patient kiên nhẫn adjective-people
887pauseintermissionbreakinterruptionsuspension lúc tạm nghỉ time
888pay trả tiền verb-basic
889payment việc trả công business
890peace hoà bình society
891peach cây đào fruit
892pear quả lê fruit
893peelskinpare gọt vỏ verb
894pen cái bút art
895pencil cái bút chì art
896people người dân society
897percentpercentageper centumpct tỷ lệ phần trăm mathematics
898periodtime periodperiod of time giai đoạn time
899personindividualsomeonesomebodymortalsoul người family
900personal cá nhân adjective
901phasestage thời kỳ science
902pictureimageiconikon ảnh art
903piece mẩu abstract
904pighoggruntersquealerSus scrofa lợn đực thiến animal
905pilotairplane pilot phi công profession
906pineappleananas quả dứa fruit
907pinkpinkish màu hồng color
908placetopographic pointspot nơi chốn abstract
909plainfieldchampaign đồng bằng geography
910planprogramprogramme kế hoạch business
911planeairplaneaeroplane máy bay transport
912plantfloraplant life thực vật nature
913plate cái đĩa container
914play nô đùa verb-basic
915playerparticipant người chơi sports
916please làm ơn ; xin adverb
917pleasurepleasance điều thú vị feeling
918plum quả mận fruit
919poemverse form bài thơ art
920poetrypoesyverse thi ca art
921pointdot chấm nhỏ communication
922poison đầu độc verb
923poisontoxicantpoisonous substance chất độc material
924policepolice forceconstabularylaw lực lượng cảnh sát society
925policemanpolice officerofficer nhân viên cảnh sát profession
926policy chính sách society
927polishsmoothsmoothenshine đánh bóng verb
928political thuộc chính trị adjective
929politicianpoliticopolpolitical leader chính trị gia profession
930pollution ô nhiễm môi trường environment
931poorhaplessmiserablemisfortunatepatheticpiteouspitiablepitifulwretched nghèo adjective
932popularpop bình dân adjective
933population dân số society
934positionplace vị trí abstract
935possible có thể adjective
936possiblyperchanceperhapsmaybemayhapperadventure có thể adverb
937powderpulverizationpulverisation bột material
938powerpowerfulness sức mạnh abstract
939practice thực hành abstract
940preparefixset upreadygear upset chuẩn bị verb
941present có mặt adjective
942present món quà object
943president tổng thống profession
944press nhấn verb
945pressurepressure levelforce per unit area áp lực physics
946preventforestallforecloseprecludeforbid ngăn chặn verb
947previousold trước adjective
948pricecosttoll giá tiền business
949printimpress in verb
950prisonprison house nhà tù city
951private riêng tư adjective
952privateindividual từng người adjective-people
953probablelikely có thể adjective
954probablylikelyin all likelihoodin all probabilitybelike có khả năng adverb
955problemjob vấn đề khó khăn business
956procedureprocess thủ tục science
957processphysical process quy trình physics
958processtreat xử lý verb
959production sản xuất science
960professional thuộc về nghề adjective
961professionalprofessional person chuyên nghiệp profession
962profitnet incomenetnet profitlucreprofitsearnings lợi nhuận business
963programprogrammecomputer programcomputer programme chương trình science
964projectprojection dự án science
965projectundertakingtasklabor nhiệm vụ abstract
966pronunciation sự phát âm communication
967property tính chất abstract
968propertybelongingsholding tài sản business
969proposal sự đề xuất communication
970protest phản đối verb
971protestprotestation sự phản đối communication
972provetestifybear witnessevidenceshow chứng minh verb
973public công khai adjective
974publicpopulaceworld quần chúng society
975publishbring output outissuerelease xuất bản verb
976pulldrawforce rút ra verb-basic
977pump máy bơm tool
978punishmentpenaltypenalizationpenalisation sự bị trừng phạt society
979purposefunctionroleuse mục đích mathematics
980pushforce đẩy verb-basic
981putsetplaceposepositionlay đặt verb-basic
982quality chất lượng abstract
983questioninquiryenquiryqueryinterrogation câu hỏi communication
984quicklyrapidlyspeedilychop-chopapace nhanh chóng adverb
985quiet yên lặng adjective
986quietreposeplacidityserenitytranquillitytranquility sự trầm lặng abstract
987radish cây củ cải vegetable
988rainbow cầu vồng weather
989raiserearbring upnurtureparent giáo dục verb
990rangescopereachorbitcompassambit phạm vi science
991raspberry quả mâm xôi fruit
992ratecharge per unit mức business
993raterankrangeordergradeplace đánh giá verb
994reachmakeattainhitarrive atgain đến được verb
995read đọc verb-basic
996ready đã xong adjective
997realexistent thực sự adjective-basic
998reallyactually thực sự adverb
999reallytrulygenuinely rất adverb
1000reasonground lý do communication
Read More …